|
Chặng bay
|
Chuyến bay
|
Giờ đi
|
Giờ đến
|
Ngày khai thác
|
Chặng bay
|
Chuyến bay
|
Giờ đi
|
Giờ đến
|
|
Hà Nội-Đà Nẵng
|
VN1505
VN1507
VN1509
VN1515
VN1517
VN1519
VN1521
VN1523
|
06:00
08:00
12:10
14:15
16:35
18:40
19:20
21:30
|
07:15
09:15
13:25
15:30
17:50
19:55
20:35
22:45
|
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
|
Đà Nẵng-Hà Nội
|
VN1504
VN1506
VN1508
VN1510
VN1516
VN1518
VN1520
VN1522
|
06:00
08:15
10:15
14:15
16:30
18:50
20:55
21:25
|
07:10
09:25
11:15
15:25
17:40
20:00
22:05
22:35
|
|
TP Hồ Chí Minh -
Đà Nẵng
|
VN1306
VN1308
VN1310
VN1316
VN1318
VN1320
VN1322
VN1324
VN1326
VN1328
VN13330
|
06:00
06:30
08:50
11:50
12:20
15:50
17:10
18:50
19:40
20:20
22:00
|
07:10
07:40
10:00
13:00
13:30
17:00
18:20
20:00
20:50
21:30
23:10
|
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
|
Đà Nẵng -
TP Hồ Chí Minh
|
VN1305
VN1307
VN1309
VN1311
VN1317
VN1319
VN1321
VN1323
VN1325
VN1327
VN1329
|
06:05
08:00
08:30
10:50
13:50
14:30
18:00
19:10
20:50
21:50
22:20
|
07:15
09:10
09:40
12:00
15:00
15:40
19:10
20:20
22:00
23:00
23:30
|
|
Đà Nẵng - Nha Trang
|
VN1941
VN1943
VN7943*
|
06:00
10:20
18:05
|
07:25
11:45
19:30
|
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
|
Nha Trang-Đà Nẵng
|
VN1940
VN1942
VN7942
|
08:05
12:25
20:10
|
09:20
13:40
21:25
|
|
Đà Nẵng - Đà Lạt
|
VN1951
|
14:30
|
15:50
|
Hàng ngày
|
Đà Lạt-Đà Nẵng
|
VN1950
|
16:30
|
17:50
|
|
Đà Nẵng - Buôn Ma Thuột
|
VN1911
|
11:00
|
12:10
|
Hàng ngày
|
Buôn Ma Thuột - Đà Nẵng
|
VN1910
|
16:15
|
17:25
|
|
Đà Nẵng - Pleiku
|
VN1901
|
18:05
|
18:55
|
Hàng ngày
|
Pleiku-Đà Nẵng
|
VN1900
|
19:35
|
20:25
|
|
Đà Nẵng - Hải Phòng
|
VN1670
|
18:30
|
20:05
|
Hàng ngày
|
Hải Phòng-Đà Nẵng
|
VN1671
|
20:45
|
22:30
|
|
TP Hồ Chí Minh - Chu Lai
|
0V8430
|
09:25
|
11:05
|
Hàng ngày
|
Chu Lai-TP Hồ Chí Minh
|
0V8431
|
11:45
|
13:25
|
|
Hà Nội - Chu Lai
|
VN1641
|
12:10
|
13:30
|
Thứ hai/tư/sáu/CN
|
Chu Lai - Hà Nội
|
VN1640
|
14:15
|
15:35
|